nhỏng nhảnh

  1. Cg. Nhỏng nha nhỏng nhảnh. Nói dáng bộ lẳng lơ.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "nhỏng nhảnh"

nhỏng nhảnh
Một cô gái nhỏng nhảnh bước đi trên phố.